cardiac resuscitation
Định nghĩa
Danh từ: - Hồi sức tim: "cardiac resuscitation" là một thủ thuật cấp cứu bao gồm xoa bóp tim ngoài lồng ngực và hô hấp nhân tạo. Đây là phương pháp điều trị đầu tiên cho một người bị ngã quỵ, không có mạch và ngừng thở; nhằm cố gắng khôi phục lưu thông máu và ngăn ngừa tử vong hoặc tổn thương não do thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhân viên cấp cứu đã thực hiện hồi sức tim cho nạn nhân ngay sau tai nạn.)
- (Học hồi sức tim có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to administer cardiac resuscitation": tiến hành hồi sức tim.
- The doctor quickly administered cardiac resuscitation to the patient. (Bác sĩ nhanh chóng tiến hành hồi sức tim cho bệnh nhân.)
- "to undergo cardiac resuscitation": trải qua quá trình hồi sức tim.
- The survivor underwent cardiac resuscitation for ten minutes. (Người sống sót đã trải qua hồi sức tim trong mười phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiopulmonary resuscitation (CPR) (n): hồi sức tim phổi, một thuật ngữ rộng hơn thường được dùng thay thế cho "cardiac resuscitation".
- Resuscitation (n): sự hồi sức nói chung.
- The team worked on the resuscitation of the drowning victim. (Nhóm đã làm việc để hồi sức cho nạn nhân đuối nước.)
Từ đồng nghĩa
- CPR: viết tắt của cardiopulmonary resuscitation, phổ biến trong y tế.
- Heart resuscitation: hồi sức tim, cách diễn đạt đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resuscitate someone: hồi sức cho ai đó.
- They managed to resuscitate the patient after a few minutes. (Họ đã hồi sức thành công cho bệnh nhân sau vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- A matter of life and death: vấn đề sống còn, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hồi sức tim.
- Performing cardiac resuscitation is a matter of life and death in cardiac arrest cases. (Thực hiện hồi sức tim là vấn đề sống còn trong các trường hợp ngừng tim.)